Bản dịch của từ High heels trong tiếng Việt
High heels

High heels (Noun)
Loại giày cao gót dành cho phụ nữ, có đế gót cao và mảnh, giúp làm dáng chân trông thon và tăng chiều cao.
Womens shoes with high slender heels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
High heels (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giày cao gót (high heels) là một loại giày với phần gót cao hơn phần mũi, thường được thiết kế để nâng cao chiều cao và tạo dáng cho đôi chân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa và thói quen sử dụng, giày cao gót thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và nữ tính tại các nước phương Tây.
Giày cao gót (high heels) là một loại giày với phần gót cao hơn phần mũi, thường được thiết kế để nâng cao chiều cao và tạo dáng cho đôi chân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa và thói quen sử dụng, giày cao gót thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và nữ tính tại các nước phương Tây.
