high-minded
Adjective
high-minded (Adjective)
/hˈaɪmˈaɪndɪd/
/hˈaɪmˈaɪndɪd/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động cao thượng ủng hộ công lý xã hội và bình đẳng cho tất cả.Many high-minded activists advocate for social justice and equality for all.
Một số cá nhân cao thượng không tập trung vào các giải pháp thực tế cho vấn đề.Some high-minded individuals do not focus on practical solutions to problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "high-minded" được sử dụng để chỉ một cá nhân có tư tưởng cao đẹp, lý tưởng và thường có lòng cao thượng. Thuật ngữ này có thể ám chỉ đến thái độ đạo đức trong các hành động và quyết định của con người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "high-minded" giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu của từng vùng. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh phê phán hoặc tán dương liên quan đến chuẩn mực đạo đức và tri thức.