Anh - Việt

Bản dịch của từ High-minded trong tiếng Việt

high-minded

Adjective

high-minded (Adjective)

/hˈaɪmˈaɪndɪd/
/hˈaɪmˈaɪndɪd/
AI

Nghĩa 01

Thường đặt nặng lý tưởng, nguyên tắc hoặc ý tưởng trừu tượng hơn là chú ý tới các tình huống cụ thể hoặc ứng dụng thực tế; có thái độ cao thượng, lý tưởng hóa.

more interested in ideas or principles than in specific situations or practical applications.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động cao thượng ủng hộ công lý xã hội và bình đẳng cho tất cả.Many high-minded activists advocate for social justice and equality for all.
Một số cá nhân cao thượng không tập trung vào các giải pháp thực tế cho vấn đề.Some high-minded individuals do not focus on practical solutions to problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh