Bản dịch của từ Highly risky trong tiếng Việt

Highly risky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highly risky(Adjective)

hˈaɪli rˈɪski
ˈhaɪɫi ˈrɪski
01

Liên quan đến mức độ rủi ro cao, rất nguy hiểm

It is associated with a high level of risk, very dangerous.

涉及极高风险,非常危险

Ví dụ
02

Điều đặc trưng bởi khả năng cao mất mát hoặc tổn thất

Characterized by a high risk of loss or damage.

具有较大可能导致损失或伤害的特性

Ví dụ
03

Có khả năng cao gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc thất bại

This is likely to result in serious consequences or failure.

具有导致严重后果或失败的高潜力

Ví dụ