Anh - Việt
hilar
Adjective
hilar (Adjective)
/hˈɪlɚ/
/hˈɪlɚ/
AI
Ví dụ
Khu vực hilar của phổi rất quan trọng cho sự trao đổi oxy.The hilar region of the lung is crucial for oxygen exchange.
Giải phẫu hilar không thường được thảo luận trong bối cảnh sức khỏe xã hội.The hilar anatomy is not often discussed in social health contexts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hilar" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó gây cười, hài hước hoặc mang tính chất vui nhộn. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin "hilaris", nghĩa là "vui vẻ". Trong ngữ cảnh y học, "hilar" cũng chỉ vùng hạch bạch huyết ở phổi. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự (haɪˈlɛər), nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.