Anh - Việt

Bản dịch của từ Hilar trong tiếng Việt

hilar

Adjective

hilar (Adjective)

/hˈɪlɚ/
/hˈɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hilus hay hilum — phần rốn/tâm ở một cơ quan (nơi mạch máu, dây thần kinh hoặc ống dẫn đi vào hoặc ra). Dùng trong y học, giải phẫu để mô tả vị trí liên quan đến vùng rốn của cơ quan (ví dụ: vùng hilar của phổi).

Relating to a hilus or hilum.

Ví dụ
Khu vực hilar của phổi rất quan trọng cho sự trao đổi oxy.The hilar region of the lung is crucial for oxygen exchange.
Giải phẫu hilar không thường được thảo luận trong bối cảnh sức khỏe xã hội.The hilar anatomy is not often discussed in social health contexts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh