Bản dịch của từ Histopathology trong tiếng Việt

Histopathology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Histopathology (Noun)

hɪstoʊpəɵˈɑlədʒi
hɪstoʊpəɵˈɑlədʒi
01

Ngành/nhánh nghiên cứu về những thay đổi ở mô (tế bào, cấu trúc mô) do bệnh gây ra — thường dựa trên quan sát vi thể (qua kính hiển vi) để chẩn đoán bệnh.

The study of changes in tissues caused by disease.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh