ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hiya trong tiếng Việt
Hiya
Interjection
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Hiya
(
Interjection
)
ˈhʌɪjə
ˈhaɪ(j)ə
AI
Tập phát âm
01
Một lời chào không chính thức.
An
informal
greeting
.
Ví dụ