Bản dịch của từ Hogget trong tiếng Việt

Hogget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hogget(Noun)

hˈɑgɪt
hˈɑgɪt
01

Một con cừu khoảng một tuổi (giữa độ tuổi chiên con và cừu trưởng thành).

A yearling sheep.

一岁的小羊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh