Bản dịch của từ Yearling trong tiếng Việt
Yearling

Yearling(Adjective)
Đã sống được một năm; chỉ trạng thái một con vật (thường là gia súc hoặc thú nuôi) được khoảng một tuổi.
Having lived for a year a year old.
一岁大的
Yearling(Noun)
Dạng danh từ của Yearling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Yearling | Yearlings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Yearling" là thuật ngữ chỉ một con vật, thường là ngựa hoặc gia súc, có độ tuổi từ một đến hai năm. Từ này được sử dụng để mô tả giai đoạn phát triển quan trọng trong cuộc đời của động vật, khi chúng chuyển từ giai đoạn non nớt sang trưởng thành hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "yearling" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Mỹ thường áp dụng từ này cho cả động vật nuôi lẫn hoang dã, trong khi tiếng Anh Anh thiên về động vật nuôi.
Từ “yearling” xuất phát từ tiếng Anh cổ “ġēarling,” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “jāriling,” mang nghĩa là “đến một tuổi” hoặc “một năm tuổi.” Cấu trúc từ này kết hợp giữa “year” (năm) và hậu tố “-ling,” chỉ một thứ gì đó thuộc về hoặc có liên quan đến. Từ năm 1690, “yearling” được sử dụng để chỉ động vật, thường là ngựa, từ khi sinh ra đến một tuổi, phản ánh sự phát triển của nó trong chu kỳ sống.
Từ "yearling" xuất hiện hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và nói, liên quan đến ngữ cảnh về động vật hoặc nông nghiệp. Sự xuất hiện của từ này trong các bài kiểm tra từ vựng chuyên ngành có thể liên quan đến việc mô tả tuổi của động vật như ngựa. Ngoài ra, "yearling" cũng thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nông nghiệp và người chăn nuôi khi thảo luận về sự phát triển và chăm sóc động vật trong giai đoạn một tuổi.
Họ từ
"Yearling" là thuật ngữ chỉ một con vật, thường là ngựa hoặc gia súc, có độ tuổi từ một đến hai năm. Từ này được sử dụng để mô tả giai đoạn phát triển quan trọng trong cuộc đời của động vật, khi chúng chuyển từ giai đoạn non nớt sang trưởng thành hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "yearling" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Mỹ thường áp dụng từ này cho cả động vật nuôi lẫn hoang dã, trong khi tiếng Anh Anh thiên về động vật nuôi.
Từ “yearling” xuất phát từ tiếng Anh cổ “ġēarling,” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “jāriling,” mang nghĩa là “đến một tuổi” hoặc “một năm tuổi.” Cấu trúc từ này kết hợp giữa “year” (năm) và hậu tố “-ling,” chỉ một thứ gì đó thuộc về hoặc có liên quan đến. Từ năm 1690, “yearling” được sử dụng để chỉ động vật, thường là ngựa, từ khi sinh ra đến một tuổi, phản ánh sự phát triển của nó trong chu kỳ sống.
Từ "yearling" xuất hiện hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và nói, liên quan đến ngữ cảnh về động vật hoặc nông nghiệp. Sự xuất hiện của từ này trong các bài kiểm tra từ vựng chuyên ngành có thể liên quan đến việc mô tả tuổi của động vật như ngựa. Ngoài ra, "yearling" cũng thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nông nghiệp và người chăn nuôi khi thảo luận về sự phát triển và chăm sóc động vật trong giai đoạn một tuổi.
