Bản dịch của từ Hok trong tiếng Việt

Hok

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hok(Noun)

hˈɔk
hˈɔk
01

Một chỗ rào, khuôn viên hoặc chuồng dùng để nuôi và giữ động vật gia đình (như gà, vịt, heo, bò) để chúng không đi lang thang.

An enclosure for domestic animals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh