Bản dịch của từ Hold firm to your standards trong tiếng Việt
Hold firm to your standards
Phrase

Hold firm to your standards(Phrase)
hˈəʊld fˈɜːm tˈuː jˈɔː stˈændədz
ˈhoʊɫd ˈfɝm ˈtoʊ ˈjʊr ˈstændɝdz
01
Giữ vững niềm tin hoặc kỳ vọng của bản thân mà không thỏa hiệp
Stand firm in your beliefs or expectations without compromising.
坚持信念或期望而不妥协
Ví dụ
02
Tiếp tục theo đuổi một hướng đi đã chọn bất chấp những thử thách
Persist with your chosen decision despite the challenges.
坚持既定的行动路线,即使面临挑战也不动摇。
Ví dụ
03
Duy trì sự kiên định trong việc giữ vững giá trị hoặc nguyên tắc của bản thân
Stay true to your core values and principles.
坚持坚守个人的价值观或原则
Ví dụ
