Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold your tongue trong tiếng Việt

hold your tongue

Idiom

hold your tongue (Idiom)

/ˈhoʊlˈdjɔr.tɔŋ/
/ˈhoʊlˈdjɔr.tɔŋ/
AI

Nghĩa 01

Cụm từ này nghĩa là ngừng nói, giữ im lặng (thường để tránh gây rắc rối hoặc vì không nên nói tiếp).

to stop talking.

Ví dụ
Trong cuộc họp, tôi quyết định giữ im lặng về vấn đề này.During the meeting, I decided to hold my tongue about the issue.
Cô ấy không giữ im lặng, điều này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn.She didn't hold her tongue, which caused a big argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

kiềm chế không nói, đặc biệt để tránh nói điều không phù hợp hoặc gây khó chịu

to stop yourself from speaking especially to avoid saying something inappropriate or upsetting

Ví dụ
Tại diễn đàn cộng đồng tháng Ba, Maria đã im lặng về đề xuất của người hàng xóm.At the March community forum, Maria held her tongue about a neighbor's proposal.
Trong cuộc thảo luận nhóm năm người, James đã không giữ lời và làm Lee tổn thương.During the five-person discussion, James did not hold his tongue and hurt Lee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh