holdfast
Noun
holdfast (Noun)
/hˈoʊlfæst/
/hˈoʊldfæst/
AI
Ví dụ
Cộng đồng giữ chặt truyền thống trong lễ hội hàng năm.The community holds fast to traditions during the annual festival.
Họ không giữ chặt các chuẩn mực xã hội lỗi thời nữa.They do not hold fast to outdated social norms anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Holdfast" là một danh từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và kỹ thuật, chỉ phần bám chặt, giúp giữ vững một cấu trúc hoặc sinh vật nào đó. Trong sinh học, "holdfast" thường được dùng để mô tả bộ phận giúp tảo và thực vật nước bám vào đáy biển. Trong kỹ thuật, từ này có thể chỉ đến các thiết bị giữ cố định trong xây dựng. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên môn.