Bản dịch của từ Holidaymaker trong tiếng Việt

Holidaymaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holidaymaker(Noun)

hˈoʊlɨdˌɑmɨkɚ
hˈoʊlɨdˌɑmɨkɚ
01

Người đi nghỉ/du lịch, đang ở xa nhà để tận hưởng kỳ nghỉ.

A person on holiday away from home.

度假者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ