hollowness
Noun
hollowness (Noun)
/hˈɑlənwɨs/
/hˈɑlənwɨs/
AI
Ví dụ
Sự trống rỗng của sự hỗ trợ trong cộng đồng trở nên rõ ràng trong sự kiện.The hollowness of the community's support became obvious during the event.
Sự trống rỗng của những lời hứa đã làm nhiều công dân thất vọng vào năm 2023.The hollowness of their promises disappointed many citizens in 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hollowness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hollowness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hollowness" là một danh từ chỉ trạng thái hay phẩm chất của việc rỗng hoặc không có nội dung. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác trống rỗng về mặt tâm lý, vật lý hoặc triết lý. Trong tiếng Anh, "hollowness" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ có thể thay đổi, với "hollowness" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi nhấn mạnh cảm xúc hay trải nghiệm nhân sinh.