Bản dịch của từ Holography trong tiếng Việt

Holography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holography(Noun)

həlˈɑgɹəfi
həlˈɑgɹəfi
01

Nghiên cứu và kỹ thuật tạo ra ảnh ba chiều gọi là ảnh lập thể (hologram). Bao gồm các phương pháp ghi và tái tạo hình ảnh ba chiều bằng ánh sáng (như laser).

The study or production of holograms.

全息摄影的研究与制作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ