Bản dịch của từ Holography trong tiếng Việt
Holography

Holography (Noun)
Nghiên cứu và kỹ thuật tạo ra ảnh ba chiều gọi là ảnh lập thể (hologram). Bao gồm các phương pháp ghi và tái tạo hình ảnh ba chiều bằng ánh sáng (như laser).
The study or production of holograms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Holography là một kỹ thuật ghi lại và tái tạo hình ảnh ba chiều thông qua sự ghi chép của ánh sáng phản xạ từ một đối tượng. Kỹ thuật này sử dụng các mẫu ánh sáng laser để tạo ra một bản sao hình ảnh có chiều sâu, mà thông thường không thể thấy được bằng các phương pháp chụp ảnh truyền thống. Holography được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, y học và nghệ thuật, giúp cải thiện khả năng hiển thị thông tin và tài liệu ba chiều.
Holography là một kỹ thuật ghi lại và tái tạo hình ảnh ba chiều thông qua sự ghi chép của ánh sáng phản xạ từ một đối tượng. Kỹ thuật này sử dụng các mẫu ánh sáng laser để tạo ra một bản sao hình ảnh có chiều sâu, mà thông thường không thể thấy được bằng các phương pháp chụp ảnh truyền thống. Holography được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, y học và nghệ thuật, giúp cải thiện khả năng hiển thị thông tin và tài liệu ba chiều.
