Bản dịch của từ Holy day trong tiếng Việt

Holy day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy day(Noun)

hˈoʊli deɪ
hˈoʊli deɪ
01

Ngày lễ tôn giáo; ngày mà người theo một tôn giáo tổ chức nghi lễ, thờ cúng hoặc kỷ niệm những sự kiện tâm linh quan trọng.

A day on which a religious observance is held.

宗教节日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh