Bản dịch của từ Holy dish trong tiếng Việt

Holy dish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy dish(Noun)

hˈoʊli dˈɪʃ
hˈoʊli dˈɪʃ
01

Một vật hoặc nơi được coi là thiêng liêng, linh thiêng trong tôn giáo; thường được tôn kính, dùng trong nghi lễ hoặc cất giữ đồ thờ.

A sacred object or place.

神圣的物品或地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh