Anh - Việt

Bản dịch của từ Holy place trong tiếng Việt

holy place

NounIdiom

holy place (Noun)

/hˈoʊli pleɪs/
/hˈoʊli pleɪs/
AI

Nghĩa 01

Nơi để thờ cúng, tôn nghiêm hoặc làm lễ tôn giáo; nơi mọi người đến cầu nguyện, hành lễ hoặc tưởng nhớ thần linh, Chúa, Phật, v.v.

A place of worship.

Ví dụ
Nhà thờ được coi là nơi thờ phượng bởi nhiều tín đồ.The church is considered a holy place by many believers.
Chùa là nơi thờ phượng mà mọi người đến cầu nguyện.The temple is a holy place where people go to pray.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

holy place (Idiom)

/ˈhoʊ.liˈpleɪs/
/ˈhoʊ.liˈpleɪs/
AI

Nghĩa 01

Một nơi được coi là thiêng liêng hoặc đặc biệt, thường liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng hoặc có giá trị tâm linh cao.

A place that is considered sacred or special.

Ví dụ
Những đền chùa và nhà thờ thường được coi là nơi linh thiêng.Temples and churches are often seen as holy places.
Những tàn tích cổ xưa được tin là nơi linh thiêng.The ancient ruins were believed to be a holy place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh