Bản dịch của từ Homecoming trong tiếng Việt

Homecoming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homecoming(Noun)

hˈoʊmkʌmɪŋ
hˈoʊmkʌmɪŋ
01

Hành động hoặc dịp trở về nhà sau một thời gian xa nhà.

An instance of returning home.

回家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Homecoming (Noun)

SingularPlural

Homecoming

Homecomings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ