Bản dịch của từ Homeschooling trong tiếng Việt

Homeschooling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homeschooling(Noun)

hoʊmskulɪŋ
hoʊmskulɪŋ
01

Việc cha mẹ trực tiếp dạy học và giáo dục con cái tại nhà thay vì cho con đi học ở trường.

The education of children at home by their parents.

父母在家教育孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh