Bản dịch của từ Homey area trong tiếng Việt

Homey area

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homey area(Adjective)

hˈəʊmi ˈeəriə
ˈhoʊmi ˈɑriə
01

Liên quan đến hoặc giống như trong nhà

Related to or similar to family and homemaking.

涉及家庭或类似家庭、主妇的角色。

Ví dụ
02

Tạo không gian ấm cúng, thoải mái

There's a warm and cozy atmosphere.

这里弥漫着一股温馨又惬意的氛围。

Ví dụ
03

Ví dụ