Bản dịch của từ Cozy trong tiếng Việt
Cozy
Adjective

Cozy (Adjective)
kˈəʊzi
ˈkoʊzi
02
Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.
Giving a feeling of comfort warmth and relaxation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cozy

Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.
Giving a feeling of comfort warmth and relaxation
Từ tiếng Việt gần nghĩa