Bản dịch của từ Hopelessly trong tiếng Việt

Hopelessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hopelessly(Adverb)

hˈoʊplɪsli
hˈoʊpləsli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái mà không còn hy vọng, tuyệt vọng hoàn toàn.

In a manner showing no hope.

绝望地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ