Bản dịch của từ Horselike trong tiếng Việt

Horselike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horselike(Adjective)

hˈɔːslaɪk
ˈhɔrsˌɫaɪk
01

Giống hoặc có đặc điểm giống ngựa

Resembling or characteristic of a horse

Ví dụ