horsemen
Noun
horsemen (Noun)
/hˈɔɹsmn/
/hˈɔɹsmn/
AI
Ví dụ
Những kỵ sĩ trong buổi diễu hành đã thể hiện kỹ năng ấn tượng.The horsemen in the parade displayed their skills impressively.
Những kỵ sĩ đã không tham gia sự kiện xã hội cuối tuần trước.The horsemen did not participate in the social event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ 'horsemen' được sử dụng để chỉ những người cưỡi ngựa, thường liên quan đến các hoạt động như chăn nuôi, thể thao hoặc quân sự. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng 'horsemen' để chỉ nhiều người cưỡi ngựa. Tuy nhiên, người ta thường chú ý đến cách phát âm của từ, với âm nhấn khác biệt nhẹ ở một số vùng ở Anh. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ như ‘the Four Horsemen’ để chỉ các nhân vật biểu tượng trong văn hóa và tôn giáo".