Bản dịch của từ Horsey trong tiếng Việt

Horsey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horsey(Adjective)

hˈɔɹsi
hˈɑɹsi
01

Mang tính giống ngựa, có đặc điểm hoặc vẻ ngoài giống như ngựa.

Of or resembling a horse.

像马的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó liên quan đến ngựa hoặc đua ngựa; quan tâm hoặc tận tâm với ngựa/ngành đua ngựa.

Concerned with or devoted to horses or horse racing.

与马或马赛有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh