Anh - Việt
hospitably
Adverb
hospitably (Adverb)
/hˈɑspətəbli/
/hˈɑspətəbli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã chào đón du khách một cách thân thiện trong lễ hội năm ngoái.The community welcomed visitors hospitably during the annual festival last year.
Họ không đối xử với khách một cách thân thiện tại sự kiện lần trước.They did not treat the guests hospitably at the last event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hospitably" là trạng từ của động từ "hospitable", có nghĩa là một cách niềm nở, thân thiện đối với khách hoặc người đến thăm. Từ này diễn tả hành động chào đón và chăm sóc khách một cách tận tình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng sự sử dụng có thể biến đổi tùy theo văn hóa và phong tục địa phương, nơi mà tính niềm nở được đánh giá khác nhau.