hospitalized
hospitalized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hospitalized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hospitalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hospitalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hospitalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hospitalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hospitalizing |
hospitalized (Adjective)
Nghĩa 01
Đang được nhận vào bệnh viện để điều trị; nằm viện (để chữa bệnh hoặc theo dõi).
having been admitted to a hospital for treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hospitalized" là một động từ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế, có nghĩa là việc một cá nhân được điều trị tại bệnh viện do tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc cần theo dõi đặc biệt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết dưới dạng "hospitalised" với sự khác biệt duy nhất ở việc sử dụng "s" thay vì "z". Mặc dù phát âm cơ bản không khác biệt, nhưng sự khác biệt trong chữ viết phản ánh các quy tắc chính tả khác nhau giữa Anh và Mỹ. Từ này thường được dùng trong văn viết và nói chuyên nghiệp để chỉ tình trạng của bệnh nhân.