ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
How harsh
Tàn nhẫn hoặc khắt khe trong thái độ hoặc hành động
Cruel or strict in attitude or actions
态度或行为残酷严厉
Nghiêm trọng trong tác động, cực đoan
Serious in impact
影响极为严重
Cảm giác thô ráp hoặc gây khó chịu cho các giác quan
Harsh or loud, uncomfortable for the senses
令人不悦、刺耳或刺激感官的不适感