Bản dịch của từ Huggable trong tiếng Việt

Huggable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huggable(Adjective)

hˈʌgəbl
hˈʌgəbl
01

Có thể ôm được; thích hợp để ôm vì trông dễ thương, mềm mại hoặc tạo cảm giác muốn ôm.

Capable of or suitable for being hugged.

适合拥抱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh