Bản dịch của từ Human species trong tiếng Việt

Human species

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Human species(Noun)

hjˈumən spˈiʃiz
hjˈumən spˈiʃiz
01

“Human species” chỉ toàn bộ loài người, tức là nhân loại, tất cả mọi người trên Trái Đất như một chủng loài chung.

The human race humanity.

人类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Human species(Noun Countable)

hjˈumən spˈiʃiz
hjˈumən spˈiʃiz
01

Chỉ loài người — một con người (cá thể) được phân biệt với động vật hoặc máy móc.

A human being as opposed to animals or machines.

人类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh