Anh - Việt

Bản dịch của từ Humanness trong tiếng Việt

humanness

Noun

humanness (Noun)

/hjˈumnnəs/
/hjˈumnnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính người; bản chất làm người — tức là những phẩm chất, trạng thái hoặc điều kiện đặc trưng của con người (ví dụ: lòng nhân hậu, sự cảm thông, khả năng suy nghĩ và cảm xúc).

the quality or state of being human.

Ví dụ
Tính nhân văn của những tình nguyện viên đã truyền cảm hứng cho nhiều người tại sự kiện từ thiện tuần trước.The humanness of volunteers inspired many at the charity event last week.
Tính nhân văn của đề xuất không thu hút được các thành viên trong ủy ban.The humanness of the proposal did not appeal to the committee members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh