humanness
Noun
humanness (Noun)
/hjˈumnnəs/
/hjˈumnnəs/
AI
Ví dụ
Tính nhân văn của những tình nguyện viên đã truyền cảm hứng cho nhiều người tại sự kiện từ thiện tuần trước.The humanness of volunteers inspired many at the charity event last week.
Tính nhân văn của đề xuất không thu hút được các thành viên trong ủy ban.The humanness of the proposal did not appeal to the committee members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humanness" mang nghĩa chỉ những đặc điểm hoặc phẩm chất liên quan đến bản chất con người, thường được hiểu là sự nhân văn, tính nhân đạo hoặc lòng trắc ẩn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với British English đôi khi nhấn mạnh hơn về khía cạnh xã hội, trong khi American English thường liên quan đến cá nhân và trải nghiệm.