Anh - Việt
humidness
Noun
humidness (Noun)
/hjˈumədnəs/
/hjˈumədnəs/
AI
Ví dụ
Độ ẩm ở Miami khiến mùa hè cảm thấy nóng hơn và khó chịu hơn.The humidness in Miami makes summers feel hotter and more uncomfortable.
Độ ẩm trong phòng không ảnh hưởng gì đến cuộc thảo luận của chúng tôi.The humidness in the room did not affect our discussion at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Độ ẩm (humidness) là thuật ngữ chỉ mức độ hơi nước trong không khí. Độ ẩm có vai trò quan trọng trong khí hậu và thời tiết, ảnh hưởng đến cảm giác nhiệt độ, sức khỏe con người và các yếu tố sinh thái. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh thường sử dụng từ "humidity" nhiều hơn khi đề cập đến độ ẩm tổng thể.