hunted
hunted (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị săn, đang là mục tiêu bị săn (ví dụ: động vật hoặc người bị những kẻ săn bắt hoặc nhóm săn đuổi).
Bị săn, đang là mục tiêu bị săn (ví dụ: động vật hoặc người bị những kẻ săn bắt hoặc nhóm săn đuổi).
Being the subject of a hunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (được dùng theo nghĩa bóng) Cảm thấy lo lắng, bồn chồn, hoảng hốt như thể đang bị ai đó hoặc điều gì đó rượt đuổi; giữ vẻ mặt hoặc thái độ căng thẳng, sợ hãi.
(được dùng theo nghĩa bóng) Cảm thấy lo lắng, bồn chồn, hoảng hốt như thể đang bị ai đó hoặc điều gì đó rượt đuổi; giữ vẻ mặt hoặc thái độ căng thẳng, sợ hãi.
figuratively Nervous and agitated as if pursued.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hunted" là dạng quá khứ của động từ "hunt", có nghĩa là săn bắn hoặc truy lùng. Trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, "hunted" được sử dụng như nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút, với giọng Anh thường nghe êm ái hơn so với giọng Mỹ. Về nghĩa, "hunted" không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ việc săn bắn động vật hoặc tìm kiếm một cái gì đó một cách kiên trì.