Bản dịch của từ Hunt trong tiếng Việt
Hunt

Hunt(Verb)
Hành động săn bắn hoặc tìm bắt thú rừng; có thể chung chung là đi săn để bắt thú hoặc tìm kiếm con mồi.
Trong ngữ cảnh change-ringing (kỹ thuật thay đổi thứ tự tiếng chuông), “hunt” nghĩa là di chuyển vị trí của một chiếc chuông theo một trình tự đơn giản, tức là để chuông chuông đó lần lượt giữ các vị trí kế tiếp nhau trong dàn chuông.
(in change-ringing) move the place of a bell in a simple progression.
Tìm kiếm một cách quyết liệt, kiên trì hoặc có chủ đích ai đó hoặc thứ gì đó.
Search determinedly for someone or something.
Dạng động từ của Hunt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hunting |
Hunt(Noun)
Sự dao động hoặc điều chỉnh liên tục quanh một tốc độ, vị trí hoặc trạng thái mong muốn (thường dùng để mô tả hiện tượng hệ thống điều khiển hoặc máy móc cố gắng giữ một giá trị nhưng liên tục vượt quá rồi lại điều chỉnh trở lại).
An oscillating motion about a desired speed, position, or state.
(Danh từ) Hành động tìm kiếm để tìm ra hoặc tìm thấy thứ gì đó; sự tìm kiếm (không nhất thiết là săn bắt động vật).
A search.
Dạng danh từ của Hunt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hunt | Hunts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hunt" có nghĩa là tìm kiếm và bắt giữ hoặc giết hại động vật hoang dã cho mục đích thực phẩm, thể thao hoặc quản lý tài nguyên. Trong tiếng Anh, "hunt" thường được sử dụng như một động từ, nhưng cũng có thể là danh từ chỉ hành động săn bắn. Ở tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "hunt" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "hunting" có thể được sử dụng khác nhau với ý nghĩa, như việc săn bắn động vật có những hạn chế về pháp lý ở Mỹ hơn là ở Anh.
Từ "hunt" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "huntian", xuất phát từ tiếng Germanic. Căn bản nó mang ý nghĩa liên quan đến hành động tìm kiếm và xua đuổi, đặc biệt trong việc săn bắn động vật. Trong tiếng Latinh, từ "punctare" cũng giữ vai trò quan trọng, biểu thị việc đâm, chọc, thể hiện hành động thực tế của việc săn tìm. Ngày nay, "hunt" không chỉ đề cập đến việc săn bắn mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như tìm kiếm thông tin hoặc thu thập dữ liệu.
Từ "hunt" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến chủ đề động vật và bảo tồn. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về săn bắt và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, "hunt" cũng được dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, như trong trò chơi hoặc tìm kiếm thông tin, thể hiện hoạt động chủ động nhằm đạt được một mục tiêu nhất định.
Họ từ
Từ "hunt" có nghĩa là tìm kiếm và bắt giữ hoặc giết hại động vật hoang dã cho mục đích thực phẩm, thể thao hoặc quản lý tài nguyên. Trong tiếng Anh, "hunt" thường được sử dụng như một động từ, nhưng cũng có thể là danh từ chỉ hành động săn bắn. Ở tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "hunt" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "hunting" có thể được sử dụng khác nhau với ý nghĩa, như việc săn bắn động vật có những hạn chế về pháp lý ở Mỹ hơn là ở Anh.
Từ "hunt" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "huntian", xuất phát từ tiếng Germanic. Căn bản nó mang ý nghĩa liên quan đến hành động tìm kiếm và xua đuổi, đặc biệt trong việc săn bắn động vật. Trong tiếng Latinh, từ "punctare" cũng giữ vai trò quan trọng, biểu thị việc đâm, chọc, thể hiện hành động thực tế của việc săn tìm. Ngày nay, "hunt" không chỉ đề cập đến việc săn bắn mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như tìm kiếm thông tin hoặc thu thập dữ liệu.
Từ "hunt" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến chủ đề động vật và bảo tồn. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về săn bắt và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, "hunt" cũng được dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, như trong trò chơi hoặc tìm kiếm thông tin, thể hiện hoạt động chủ động nhằm đạt được một mục tiêu nhất định.
