Bản dịch của từ Hurter trong tiếng Việt

Hurter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurter(Noun)

ˈhɚ.tɚ
ˈhɚ.tɚ
01

Người làm tổn thương người khác; người gây hại hoặc làm đau (về mặt thể xác, tinh thần hoặc hành động gây tổn hại).

One who hurts or does harm.

伤害者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ