hydrogenation
hydrogenation (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Quá trình thêm nguyên tử hydro vào các hợp chất hóa học (thường là để khử hoặc làm bão hòa liên kết đôi), được coi là một khái niệm tổng quát không đếm được.
the collective process of adding hydrogen to compounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hydrogenation là quá trình hóa học trong đó hydrogen (H₂) được thêm vào một hợp chất, thường là các hợp chất hữu cơ, nhằm chuyển đổi chúng thành dạng bão hòa hơn. Quá trình này thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm để biến dầu không bão hòa thành dầu bão hòa, cải thiện tính ổn định và bảo quản. Thuật ngữ "hydrogenation" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.