Bản dịch của từ Hyoid bone trong tiếng Việt

Hyoid bone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyoid bone(Noun)

hɪɔɪd boʊn
hɪɔɪd boʊn
01

Một xương hình chữ U nằm ở vùng cổ, không nối trực tiếp với xương khác mà treo lơ lửng, có tác dụng nâng đỡ lưỡi và các cấu trúc liên quan ở cổ họng.

A Ushaped bone in the neck that supports the tongue.

支撑舌头的U形骨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh