Anh - Việt
hyoid bone
Noun
hyoid bone (Noun)
/hɪɔɪd boʊn/
/hɪɔɪd boʊn/
AI
Ví dụ
Xương hyoid giúp nuốt thức ăn trong bữa ăn.The hyoid bone helps in swallowing food during meals.
Xương hyoid không hỗ trợ hàm trong các tương tác xã hội.The hyoid bone does not support the jaw during social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xương móng (hyoid bone) là một cấu trúc xương nhỏ hình móng ngựa nằm ở vùng cổ, giữa xương hàm dưới và thanh quản. Xương này có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lưỡi và các cơ quan phát âm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "hyoid bone" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, âm sắc và ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm giữa hai phương ngữ.