Bản dịch của từ Hyper trong tiếng Việt

Hyper

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyper(Adjective)

hˈaɪpɚ
hˈaɪpɚ
01

Mô tả trạng thái rất hiếu động, nhiều năng lượng hơn bình thường — nói về người (hoặc trẻ em) luôn chạy nhảy, nói nhiều, khó ngồi yên.

Hyperactive or unusually energetic.

Ví dụ

Dạng tính từ của Hyper (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hyper

Hyper

More hyper

Siêu hơn

Most hyper

Siêu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh