Bản dịch của từ Hyperactive trong tiếng Việt

Hyperactive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperactive(Adjective)

hˈaɪpərˌæktɪv
ˈhaɪpɝˌæktɪv
01

Hiệu suất hoạt động bất thường cao bất thường

Signs of unusually high activity levels

显示出异常高的活跃度

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi mức độ hoạt động quá mức, nhất là trong hành vi hoặc chuyển động

Characterized by extraordinary hyperactivity in behavior or movement.

表现出过度活跃,尤其是在行为或动作方面的特征

Ví dụ
03

Hết sức năng động hoặc tràn đầy năng lượng

Too energetic or full of energy

太过活跃或精力充沛

Ví dụ