Bản dịch của từ Hyperactive trong tiếng Việt
Hyperactive
Adjective

Hyperactive(Adjective)
hˈaɪpərˌæktɪv
ˈhaɪpɝˌæktɪv
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi mức độ hoạt động quá mức, nhất là trong hành vi hoặc chuyển động
Characterized by extraordinary hyperactivity in behavior or movement.
表现出过度活跃,尤其是在行为或动作方面的特征
Ví dụ
03
Ví dụ
