Bản dịch của từ Hyper-physical trong tiếng Việt

Hyper-physical

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyper-physical(Prefix)

hˈaɪpəfˈɪzɪkəl
ˈhaɪpɝˈfɪzɪkəɫ
01

Rất liên quan đến các hiện tượng vật lý

It's very closely related to physical phenomena.

这与物理现象密切相关

Ví dụ
02

Ngoài những gì được coi là vật lý

Besides what is considered physical matter

除了被视为物理的那些东西之外

Ví dụ
03

Vượt quá giới hạn thể chất thông thường

Pushing beyond normal physical limits

突破常人的极限

Ví dụ