Bản dịch của từ Hyperactivity trong tiếng Việt
Hyperactivity

Hyperactivity (Noun)
Tình trạng hoạt động bất thường hoặc cực kỳ năng động.
The condition of being abnormally or extremely active.
Hyperactivity is common among children in social settings like schools.
Hội chứng hiếu động rất phổ biến ở trẻ em trong môi trường xã hội như trường học.
Many parents do not recognize their child's hyperactivity as a problem.
Nhiều bậc phụ huynh không nhận ra sự hiếu động của con là vấn đề.
Is hyperactivity affecting social interactions in your community activities?
Liệu sự hiếu động có ảnh hưởng đến các tương tác xã hội trong hoạt động cộng đồng của bạn không?
Họ từ
Tăng động là một thuật ngữ được sử dụng để miêu tả tình trạng có biểu hiện hoạt động thể chất quá mức, thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Thuật ngữ này thường liên quan đến các rối loạn như Hội chứng Thiếu chú ý và Tăng động (ADHD). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hyperactivity" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tăng động có thể gây khó khăn trong việc duy trì sự tập trung và điều chỉnh hành vi.
Từ "hyperactivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "hyper-" có nghĩa là "vượt mức" và "actio", nghĩa là "hành động". Trong tiếng Anh, từ này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1960 để mô tả tình trạng hoạt động quá mức trong trẻ nhỏ. Định nghĩa hiện nay liên quan đến rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), cho thấy sự kết nối giữa nguyên nhân sinh lý và hành vi, phản ánh sự gia tăng trong nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Từ "hyperactivity" được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về hành vi trẻ em hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong tâm lý học, giáo dục và y học để mô tả trạng thái hiếu động quá mức của trẻ em. Tình trạng này cũng có thể được đề cập trong các nghiên cứu về ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý), thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển và can thiệp giáo dục phù hợp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
