Bản dịch của từ Idleness review trong tiếng Việt

Idleness review

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idleness review(Noun)

ˈaɪdəlnəs rɪvjˈuː
ˈɪdəɫnəs ˈrɛvˌju
01

Tình trạng thờ ơ, lười biếng hoặc chậm chạp

Idleness, being inactive or lazy.

闲散、无所事事或懒惰的状态。

Ví dụ
02

Thiếu sự tham gia hoặc năng suất

Lack of participation or productivity

缺乏参与度或生产力

Ví dụ
03

Tình trạng không được sử dụng hoặc tuyển dụng

The item is out of service or not functioning.

该状态表示设备未被使用或未在运行中。

Ví dụ