Bản dịch của từ Ight trong tiếng Việt

Ight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ight(Noun)

ˈaɪt
ˈaɪt
01

Từ cổ: ‘ight’ chỉ tư hữu, quyền sở hữu (một cách cũ, ít dùng), tức là quyền sở hữu một vật hoặc tài sản.

Obsolete possession.

古老的所有权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh