Bản dịch của từ Ignoring missteps trong tiếng Việt

Ignoring missteps

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignoring missteps(Phrase)

ɪɡnˈɔːrɪŋ mˈɪstɛps
ˈɪɡnɝɪŋ ˈmɪsˌtɛps
01

Không tập trung vào những sai lầm trong quá khứ

Don't dwell on past mistakes.

不要沉溺于过去的错误,要专注于未来的努力。

Ví dụ
02

Bỏ qua những lỗi lầm hoặc sai sót

Ignore any mistakes or omissions.

忽略那些错误或疏漏之处

Ví dụ
03

Không thừa nhận hay xem xét những lỗi lầm hoặc sai sót của mình

Not acknowledging or overlooking mistakes or errors.

不承认也不考虑任何错误或过失。

Ví dụ