Bản dịch của từ Ill equipped trong tiếng Việt

Ill equipped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill equipped(Adjective)

ˈɪl ɨkwˈɪpt
ˈɪl ɨkwˈɪpt
01

Không có đủ trang bị, dụng cụ hoặc kỹ năng cần thiết để làm một việc nào đó; bị thiếu chuẩn bị.

Not having the necessary equipment or skills.

缺乏必要的装备或技能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh