Bản dịch của từ Illusive trong tiếng Việt

Illusive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illusive(Adjective)

ɪlˈusɪv
ɪlˈusɪv
01

Có tính gây ảo giác hoặc đánh lừa; không thực sự tồn tại như vẻ bề ngoài, khiến người ta hiểu sai hoặc lầm tưởng.

Deceptive illusory.

迷惑的,虚幻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Illusive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Illusive

Ảo tưởng

More illusive

Ảo tưởng hơn

Most illusive

Ảo tưởng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh