imaginatively
Adverb
imaginatively (Adverb)
/ɪmˈædʒənətɪvli/
/ɪmˈædʒənətɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã viết bài luận IELTS của mình một cách sáng tạo và đạt điểm cao.She wrote her IELTS essay imaginatively and scored high marks.
Anh ấy không thể suy nghĩ sáng tạo trong bài thi nói, nên gặp khó khăn.He couldn't think imaginatively during the speaking test, so he struggled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imaginatively" là trạng từ được hình thành từ tính từ "imaginative", có nghĩa là một cách sáng tạo hoặc giàu trí tưởng tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc thiết kế để diễn tả cách thức mà cá nhân thể hiện ý tưởng một cách độc đáo và sáng tạo. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản của từ này vẫn giữ nguyên.