Anh - Việt

Bản dịch của từ Imaginativeness trong tiếng Việt

imaginativeness

NounNoun Uncountable

imaginativeness (Noun)

/ɪmˈædʒənətɪvnɪs/
/ɪmˈædʒənətɪvnɪs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc khả năng tưởng tượng phong phú; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh, câu chuyện hoặc giải pháp độc đáo.

Tính chất hoặc khả năng tưởng tượng phong phú; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh, câu chuyện hoặc giải pháp độc đáo.

The quality of being imaginative.

Ví dụ
Sự sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong các dự án xã hội.Her imaginativeness led to creative solutions in social projects.
Tổ chức đánh giá cao sự sáng tạo của anh ấy trong việc phát triển các chương trình cộng đồng.The organization valued his imaginativeness in developing community programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

imaginativeness (Noun Uncountable)

/ɪmˈædʒənətɪvnɪs/
/ɪmˈædʒənətɪvnɪs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc khả năng giàu tưởng tượng; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh hoặc câu chuyện trong đầu.

Tính chất hoặc khả năng giàu tưởng tượng; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh hoặc câu chuyện trong đầu.

The state or quality of being imaginative.

Ví dụ
Sự sáng tạo của cô ấy được thể hiện qua các dự án xã hội.Her imaginativeness shines through in her creative social projects.
Câu lạc bộ khuyến khích sự sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề cộng đồng.The club encourages imaginativeness in solving community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh