imaginativeness
imaginativeness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc khả năng tưởng tượng phong phú; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh, câu chuyện hoặc giải pháp độc đáo.
Tính chất hoặc khả năng tưởng tượng phong phú; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh, câu chuyện hoặc giải pháp độc đáo.
The quality of being imaginative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
imaginativeness (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imaginativeness" chỉ khả năng sáng tạo và tưởng tượng của con người, thể hiện sự phong phú trong tư duy và khả năng phát triển ý tưởng mới. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "imaginativeness" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, thuật ngữ này có thể gợi lên mức độ đánh giá khác nhau về sự sáng tạo tùy thuộc vào từng ngữ cảnh giáo dục và nghệ thuật.