Bản dịch của từ Imaginativeness trong tiếng Việt

Imaginativeness

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imaginativeness(Noun)

ɪmˈædʒənətɪvnɪs
ɪmˈædʒənətɪvnɪs
01

Tính chất hoặc khả năng tưởng tượng phong phú; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh, câu chuyện hoặc giải pháp độc đáo.

The quality of being imaginative.

富有想象力的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Imaginativeness(Noun Uncountable)

ɪmˈædʒənətɪvnɪs
ɪmˈædʒənətɪvnɪs
01

Tính chất hoặc khả năng giàu tưởng tượng; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo hình ảnh hoặc câu chuyện trong đầu.

The state or quality of being imaginative.

富于想象力的状态或品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ