Anh - Việt
imam
Noun
imam (Noun)
/ˈɑɪmæm/
/ˈɑɪmæm/
AI
Ví dụ
Người Imam tại nhà thờ Hồi giáo đã phát biểu mạnh mẽ.The imam at the mosque delivered a powerful sermon.
Bài phát biểu của người Imam đã gây ấn tượng với cộng đồng trong lễ cầu nguyện thứ Sáu.The imam's speech resonated with the congregation during Friday prayers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Imam là một thuật ngữ Hồi giáo chỉ người dẫn dắt trong các buổi cầu nguyện và giảng dạy kinh điển. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, sử dụng để chỉ những người có vai trò lãnh đạo trong cộng đồng Hồi giáo. Trong tiếng Anh, "imam" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa các vùng địa lý.