Bản dịch của từ Mosque trong tiếng Việt

Mosque

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosque (Noun)

mˈɔsk
mˈɑsk
01

Một nơi thờ phượng của người Hồi giáo, nơi họ cầu nguyện, tụ họp và thực hiện các nghi lễ tôn giáo.

A Muslim place of worship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh